Kết quả tra từ “坡县”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坡县Pō xiàn
坡县: (tiếng lóng) Singapore
麻栗坡县Má lì pō xiàn
麻栗坡县: huyện Malipo ở châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
那坡县Nà pō xiàn
那坡县: huyện Napo ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây