Kết quả tra từ “坐立难安”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坐立难安zuò lì nán ān
坐立难安: không thể ngồi yên hay đứng yên (vì lo lắng, v.v.) (thành ngữ)