Kết quả tra từ “坐失”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坐失zuò shī
坐失: để vuột mất điều gì; tuột mất cơ hội
坐失良机zuò shī liáng jī
坐失良机: ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội
坐失机宜zuò shī jī yí
坐失机宜: ngồi không mà lãng phí cơ hội tốt (thành ngữ); mất cơ hội