Kết quả tra từ “坐台小姐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坐台小姐zuò tái xiǎo jiě
坐台小姐: cô gái quán bar; gái tiếp khách chuyên nghiệp