Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “坐厕”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
坐厕zuò cè

坐厕: bồn cầu bệt (đối lập với 蹲廁|蹲厕[dun1 ce4] toilet xổm)

Cụm từ
坐厕垫zuò cè diàn

坐厕垫: bệ ngồi bồn cầu

Cụm từ