Kết quả tra từ “坏包儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坏包儿huài bāo r
坏包儿: nhóc tì; nghịch ngợm; tiểu quỷ (cách gọi thân thương)