Kết quả tra từ “坎塔布连海”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
坎塔布连海Kǎn tǎ bù lián hǎi
坎塔布连海: Vịnh Biscay (tiếng Tây Ban Nha: Mare Cantabrico)