Kết quả tra từ “均田制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
均田制jūn tián zhì
均田制: chế độ quân điền của Bắc Ngụy 北魏 và các triều đại nhà Đường 唐