Kết quả tra từ “均势”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
均势jūn shì
均势: cân bằng lực; cân bằng lực lượng
核均势hé jūn shì
核均势: thế cân bằng hạt nhân