Kết quả tra từ “均值”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
均值jūn zhí
均值: giá trị trung bình
平均值定理píng jūn zhí dìng lǐ
平均值定理: định lý giá trị trung bình (trong giải tích)
平均值píng jūn zhí
平均值: giá trị trung bình