Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地理学”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地理学dì lǐ xué

地理学: địa lý học

Cụm từ
地理学家dì lǐ xué jiā

地理学家: nhà địa lý

Cụm từ
人文地理学rén wén dì lǐ xué

人文地理学: địa lý nhân văn

Cụm từ