Kết quả tra từ “地球物理学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地球物理学dì qiú wù lǐ xué
地球物理学: vật lý địa cầu
中国地球物理学会Zhōng guó Dì qiú Wù lǐ Xué huì
中国地球物理学会: Hội Địa vật lý Trung Quốc