Kết quả tra từ “地滚球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地滚球dì gǔn qiú
地滚球: Bowling mười ky; trái bóng bowling; (bóng chày, v.v.) bóng lăn dưới đất