Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “地方性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
地方性
dì fāng xìng

địa phương

Cụm từ
地方性斑疹伤寒
dì fāng xìng bān zhěn shāng hán

sốt phát ban chuột

Cụm từ