Kết quả tra từ “地方性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地方性dì fāng xìng
地方性: địa phương
地方性斑疹伤寒dì fāng xìng bān zhěn shāng hán
地方性斑疹伤寒: sốt phát ban chuột