Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地址”

Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地址dì zhǐ

地址: địa chỉ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
地址解析协议dì zhǐ jiě xī xié yì

地址解析协议: giao thức phân giải địa chỉ; ARP

Cụm từ
电邮地址diàn yóu dì zhǐ

电邮地址: địa chỉ email

Cụm từ
配送地址pèi sòng dì zhǐ

配送地址: địa chỉ giao hàng

Cụm từ
通讯地址tōng xùn dì zhǐ

通讯地址: địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện

Cụm từ
通信地址tōng xìn dì zhǐ

通信地址: địa chỉ thư tín

Cụm từ
办公地址bàn gōng dì zhǐ

办公地址: địa chỉ kinh doanh

Cụm từ
网页地址wǎng yè dì zhǐ

网页地址: địa chỉ web; URL

Cụm từ
网络地址转换wǎng luò dì zhǐ zhuǎn huàn

网络地址转换: (tin học) chuyển đổi địa chỉ mạng

Cụm từ
绝对地址jué duì dì zhǐ

绝对地址: địa chỉ tuyệt đối (tin học)

Cụm từ
终点地址zhōng diǎn dì zhǐ

终点地址: địa chỉ điểm đến

Cụm từ
相对地址xiāng duì dì zhǐ

相对地址: địa chỉ tương đối (máy tính)

Cụm từ
目标地址mù biāo dì zhǐ

目标地址: địa chỉ đích; địa chỉ mục tiêu

Cụm từ
源点地址yuán diǎn dì zhǐ

源点地址: địa chỉ nguồn

Cụm từ
栈地址zhàn dì zhǐ

栈地址: địa chỉ ngăn xếp (tin học)

Cụm từ
广播地址guǎng bō dì zhǐ

广播地址: địa chỉ quảng bá

Cụm từ
家庭地址jiā tíng dì zhǐ

家庭地址: địa chỉ nhà

Cụm từ
多站地址duō zhàn dì zhǐ

多站地址: địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm

Cụm từ
回信地址huí xìn dì zhǐ

回信地址: địa chỉ hồi âm

Cụm từ