Kết quả tra từ “地图”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地图dì tú
地图: bản đồ; LT:張|张[zhang1],本[ben3]
地图集dì tú jí
地图集: tập bản đồ
地图册dì tú cè
地图册: tập bản đồ
概念地图gài niàn dì tú
概念地图: bản đồ tư duy
思维地图sī wéi dì tú
思维地图: bản đồ tư duy
专题地图zhuān tí dì tú
专题地图: bản đồ chuyên đề
世界地图shì jiè dì tú
世界地图: bản đồ thế giới