Kết quả tra từ “地中海贫血”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地中海贫血Dì zhōng Hǎi pín xuè
地中海贫血: bệnh tan máu bẩm sinh (y học)