Kết quả tra từ “圭亚那”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圭亚那Guī yà nà
圭亚那: Guyana
法属圭亚那Fǎ shǔ Guī yà nà
法属圭亚那: Guiana thuộc Pháp