Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “在握”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
在握zài wò

在握: (bóng) nắm trong tay; ở trong tầm với

Cụm từ
智珠在握zhì zhū zài wò

智珠在握: nghĩa đen: cầm viên ngọc trí tuệ (thành ngữ); nghĩa bóng: được phú cho trí tuệ phi thường

Thành ngữ
左券在握zuǒ quàn zài wò

左券在握: nắm chắc thành công (thành ngữ)

Thành ngữ
大权在握dà quán zài wò

大权在握: nắm quyền lực

Cụm từ