Kết quả tra từ “在我看”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
在我看zài wǒ kàn
在我看: theo ý tôi; theo quan điểm của tôi
在我看来zài wǒ kàn lái
在我看来: theo ý tôi