Kết quả tra từ “圣贤孔子鸟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣贤孔子鸟shèng xián Kǒng zǐ niǎo
圣贤孔子鸟: Confuciusornis sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)