Kết quả tra từ “圣训”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣训shèng xùn
圣训: lời dạy của bậc thánh; chỉ dụ hoàng gia
山中圣训shān zhōng shèng xùn
山中圣训: Bài giảng trên núi