Kết quả tra từ “圣萨尔瓦多”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣萨尔瓦多Shèng sà ěr wǎ duō
圣萨尔瓦多: San Salvador, thủ đô của El Salvador