Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圣王”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
圣王shèng wáng

圣王: vị vua hiền triết

Cụm từ
开漳圣王Kāi zhāng shèng wáng

开漳圣王: Thánh Vương khai sáng Chương Châu, thụy hiệu của tướng nhà Đường Trần Nguyên Quang (657-711) 陳元光|陈元光[Chen2 Yuan2 guang1]

Cụm từ
转轮圣王Zhuàn lún shèng Wáng

转轮圣王: Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua); hoàng đế trong thần thoại Hindu

Cụm từ