Kết quả tra từ “圣灵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣灵Shèng líng
圣灵: Chúa Thánh Thần; Thánh Linh
圣灵降临Shèng líng jiàng lín
圣灵降临: Lễ Ngũ Tuần