Kết quả tra từ “圣朝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣朝shèng cháo
圣朝: triều đại hoàng đế hiện tại; triều đình của mình