Kết quả tra từ “圣战”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣战shèng zhàn
圣战: Thánh chiến; jihad
伊斯兰圣战组织Yī sī lán Shèng zhàn Zǔ zhī
伊斯兰圣战组织: Thánh chiến Hồi giáo (phe vũ trang Palestine)