Kết quả tra từ “圣心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣心shèng xīn
圣心: Thánh Tâm (Cơ Đốc)
圣心节shèng xīn jié
圣心节: Lễ Thánh Tâm