Kết quả tra từ “圣徒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣徒shèng tú
圣徒: thánh nhân
耶稣基督末世圣徒教会Yē sū Jī dū Mò shì Shèng tú Jiào huì
耶稣基督末世圣徒教会: Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô
耶稣基督后期圣徒教会Yē sū Jī dū Hòu qī Shèng tú Jiào huì
耶稣基督后期圣徒教会: Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô