Kết quả tra từ “圣彼得”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣彼得Shèng bǐ dé
圣彼得: Thánh Phêrô
圣彼得堡Shèng bǐ dé bǎo
圣彼得堡: Thành phố Saint Petersburg (ở Nga)