Kết quả tra từ “圣婴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣婴Shèng yīng
圣婴: El Niño (khí tượng); Thánh Anh (Cơ Đốc giáo)
反圣婴Fǎn shèng yīng
反圣婴: La Niña (đối lập với El Niño trong khí tượng)