Kết quả tra từ “圣哉经”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣哉经shèng zāi jīng
圣哉经: Sanctus (phần của thánh lễ Công giáo)