Kết quả tra từ “圣卢西亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣卢西亚Shèng lú xī yà
圣卢西亚: Saint Lucia
圣卢西亚岛Shèng lú xī yà Dǎo
圣卢西亚岛: Saint Lucia