Kết quả tra từ “土门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土门Tǔ mén
土门: Thổ Môn hoặc Bumin Khả Hãn (-553), người sáng lập khaganate Göktürk