Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “土豆丝”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
土豆丝tǔ dòu sī

土豆丝: khoai tây thái sợi

Cụm từ
酸辣土豆丝suān là tǔ dòu sī

酸辣土豆丝: khoai tây bào sợi chua cay

Cụm từ
干煸土豆丝gān biān tǔ dòu sī

干煸土豆丝: món khoai tây xào khô (món Trung Quốc)

Cụm từ