Kết quả tra từ “土豆丝”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土豆丝tǔ dòu sī
土豆丝: khoai tây thái sợi
酸辣土豆丝suān là tǔ dòu sī
酸辣土豆丝: khoai tây bào sợi chua cay
干煸土豆丝gān biān tǔ dòu sī
干煸土豆丝: món khoai tây xào khô (món Trung Quốc)