Kết quả tra từ “土库曼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土库曼Tǔ kù màn
土库曼: Turkmenistan; Cộng hòa Turkmenistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ, giáp Iran
土库曼斯坦Tǔ kù màn sī tǎn
土库曼斯坦: Turkmenistan
土库曼人Tǔ kù màn rén
土库曼人: người Turkmen