Kết quả tra từ “土库”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土库Tǔ kù
土库: thị trấn Tuku ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
土库镇Tǔ kù zhèn
土库镇: Thị trấn Tuku ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan
土库曼斯坦Tǔ kù màn sī tǎn
土库曼斯坦: Turkmenistan
土库曼人Tǔ kù màn rén
土库曼人: người Turkmen
土库曼Tǔ kù màn
土库曼: Turkmenistan; Cộng hòa Turkmenistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ, giáp Iran