Kết quả tra từ “土城市”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土城市Tǔ chéng shì
土城市: thành phố Thổ Thành ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan