Kết quả tra từ “土坎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土坎tǔ kǎn
土坎: bờ đê đất
土坎儿tǔ kǎn r
土坎儿: biến thể er hoá của 土坎[tu3 kan3]