Kết quả tra từ “土地公”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土地公Tǔ dì Gōng
土地公: Tudi Gong, vị thần địa phương (trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc)