Kết quả tra từ “土匪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
土匪tǔ fěi
土匪: thổ phỉ
蔫土匪niān tǔ fěi
蔫土匪: kẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà