Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “土匪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
土匪
tǔ fěi

thổ phỉ

Cụm từ
蔫土匪
niān tǔ fěi

kẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà

Cụm từ