Kết quả tra từ “圆轨道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆轨道yuán guǐ dào
圆轨道: quỹ đạo tròn (trong thiên văn và hàng không vũ trụ)