Kết quả tra từ “圆舞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆舞yuán wǔ
圆舞: điệu nhảy tròn
圆舞曲yuán wǔ qǔ
圆舞曲: điệu valse
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆舞: điệu nhảy tròn
圆舞曲: điệu valse