Kết quả tra từ “圆桌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆桌yuán zhuō
圆桌: bàn tròn
圆桌会议yuán zhuō huì yì
圆桌会议: hội nghị bàn tròn