Kết quả tra từ “圆明园”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆明园Yuán míng yuán
圆明园: Viên Minh Viên, Cung điện Mùa Hè cũ, bị quân Anh và Pháp phá hủy năm 1860