Kết quả tra từ “圆圈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆圈yuán quān
圆圈: hình tròn
大圆圈dà yuán quān
大圆圈: đại vòng tròn (trong hình học cầu)