Kết quả tra từ “圆周”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圆周yuán zhōu
圆周: chu vi; hình tròn
圆周率yuán zhōu lǜ
圆周率: (toán) tỉ số giữa chu vi đường tròn và đường kính của nó (π)