Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圆周”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
圆周yuán zhōu

圆周: chu vi; hình tròn

Cụm từ
圆周率yuán zhōu lǜ

圆周率: (toán) tỉ số giữa chu vi đường tròn và đường kính của nó (π)

Cụm từ