Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “图腾”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
图腾tú téng

图腾: tô-tem (từ mượn)

Cụm từ
狼图腾Láng Tú téng

狼图腾: Tô-tem Sói, tiểu thuyết của Lữ Gia Dân 呂嘉民|吕嘉民[Lu:3 Jia1 min2] tức Tương Nhung 姜戎[Jiang1 Rong2]

Cụm từ