Kết quả tra từ “图版”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
图版tú bǎn
图版: bản in có hình ảnh (minh họa, ảnh chụp, v.v.); bản in từ bản này
脑电图版nǎo diàn tú bǎn
脑电图版: điện não đồ (EEG)