Kết quả tra từ “图木舒克”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
图木舒克Tú mù shū kè
图木舒克: thành phố Tumxuk (Tumshuq) hoặc thành phố cấp huyện Túmùshūkè ở phía tây Tân Cương
图木舒克市Tú mù shū kè shì
图木舒克市: thành phố Tumxuk (Tumshuq) hoặc thành phố cấp huyện Túmùshūkè ở phía tây Tân Cương